Nghĩa tiếng Việt của

rem sleep

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. giấc ngủ REM; giai đoạn ngủ có chuyển động mắt nhanh

Cấu trúc: during REM sleep · enter/get REM sleep · a period/phase of REM sleep

The researchers recorded brain activity during REM sleep.

Các nhà nghiên cứu ghi lại hoạt động não trong giai đoạn ngủ REM.

Vivid dreams are often associated with REM sleep.

Những giấc mơ sống động thường gắn với giấc ngủ REM.

Lưu ý: REM là viết tắt của rapid eye movement; REM sleep là giai đoạn ngủ có chuyển động mắt nhanh. Hoạt động não và giấc mơ sống động thường gắn với giai đoạn này, nhưng không nên hiểu rằng chỉ REM mới có giấc mơ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a recurring sleep state during which dreaming occurs; a state of rapidly shifting eye movements during sleep (Synonyms: paradoxical sleep, rapid eye movement sleep, rapid eye movement, REM)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.