Nghĩa tiếng Việt của

relieved

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈlivd/ BrE /rɪˈlivd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "relieved" phát âm Mỹ /ɹɪˈlivd/ Anh /rɪˈlivd/ — audio file: relieved.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “relieve” ~C1
tính từ
cảm thấy bớt căng thẳng, thể hiện bớt căng thẳng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật