Nghĩa tiếng Việt của
relieved
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈlivd/ BrE /rɪˈlivd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "relieved" phát âm Mỹ /ɹɪˈlivd/ Anh /rɪˈlivd/ — audio file: relieved.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
cảm thấy bớt căng thẳng, thể hiện bớt căng thẳng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel relieved; relieved of a duty; relieve → relieved
Dễ nhầm
- relieved means no longer worried or in pain; grateful emphasizes appreciation for help
Mẫu câu giá trị
- “She was relieved to hear that everyone was safe.” (Cô nhẹ nhõm khi biết mọi người đều an toàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật