Nghĩa tiếng Việt của

relay

Phiên âm Mỹ /ˈɹiˌleɪ/ BrE /ˈriˌleɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "relay" phát âm Mỹ /ˈɹiˌleɪ/ Anh /ˈriˌleɪ/ — audio file: relay.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kíp ngựa (tốp ngựa thay cho tốp trước đã mệt)
ca, kíp (thợ)
to work in (by) relays — làm việc theo ca kíp
số lượng đồ vật để thay thế
(thể dục,thể thao) cuộc chạy đua tiếp sức
(điện học) Rơle
frequency relay — rơle tần số
electromagnetic type relay — rơle điện tử
(rađiô) chương trình tiếp âm
(định ngữ) tiếp âm
động từ
làm theo kíp; sắp đặt theo kíp
(rađiô) tiếp âm
relay a broadcast — tiếp âm một buổi truyền thanh
(điện học) đặt rơle
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển tiếp
đặt rơle
kíp
rơle
rơle điện
rơle tự động
Lĩnh vực: toán & tin
bộ rơle
Lĩnh vực: xây dựng
ca
Lĩnh vực: ô tô
công tắc rờ le
Lĩnh vực: điện
kế điện
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
rơle (tín hiệu)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật