Nghĩa tiếng Việt của
reign
Phiên âm Mỹ /ɹeɪn/ BrE /reɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "reign" phát âm Mỹ /ɹeɪn/ Anh /reɪn/ — audio file: reign.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
triều đại, triều
in (under) the reign of Quang-Trung — dưới triều Quang Trung
uy quyền, thế lực, ảnh hưởng; sự chế ngự, sự ngự trị
night resumes her reign — màn đêm ngự trị
nội động từ
trị vì, thống trị (vua...)
ngự trị bao trùm
silence reigns in the room — sự im lặng bao trùm căn phòng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- reign over a country; reign of terror; reign supreme
Dễ nhầm
- reign is a period of rule or the act of ruling; rain is water from clouds and is pronounced the same
Mẫu câu giá trị
- “The queen's reign lasted sixty years.” (Triều đại của nữ hoàng kéo dài sáu mươi năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật