Nghĩa tiếng Việt của

reign

Phiên âm Mỹ /ɹeɪn/ BrE /reɪn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "reign" phát âm Mỹ /ɹeɪn/ Anh /reɪn/ — audio file: reign.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
triều đại, triều
in (under) the reign of Quang-Trung — dưới triều Quang Trung
uy quyền, thế lực, ảnh hưởng; sự chế ngự, sự ngự trị
night resumes her reign — màn đêm ngự trị
nội động từ
trị vì, thống trị (vua...)
ngự trị bao trùm
silence reigns in the room — sự im lặng bao trùm căn phòng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật