Nghĩa tiếng Việt của

refuge

Phiên âm Mỹ /ˈɹɛfjudʒ/ BrE /ˈrɛfjudʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "refuge" phát âm Mỹ /ˈɹɛfjudʒ/ Anh /ˈrɛfjudʒ/ — audio file: refuge.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nơi trốn tránh, nơi ẩn náu, nơi trú ẩn
to take refuge — trốn tránh, ẩn náu
to seek refuge — tìn nơi ẩn náu
to take refuge in lying — phải dùng đến cách nói dối để mà lẩn tránh
(nghĩa bóng) nơi nương náu, nơi nương tựa
he is the refuge of the distressed — anh ấy là nơi nương tựa của những người đau khổ khốn cùng
chỗ đứng tránh (cho những người đi bộ ở giữa ngã tư đường)
ngoại động từ
(hiếm) cho ẩn náu
nội động từ
(hiếm) tìm nơi ẩn náu, trốn tránh
Chuyên ngành kỹ thuật
nơi trú ẩn
trạm cấp cứu
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chỗ đứng tránh (ở ngã tư đường)
Lĩnh vực: xây dựng
cụm cấp cứu
đảo an toàn
đảo an toàn (trên đường)
hầm trú ẩn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật