Nghĩa tiếng Việt của
reference book
1. sách tra cứu; sách chứa thông tin để tìm một dữ kiện cụ thể
Cấu trúc: a reference book · consult/check a reference book · a reference-book section
She checked a reference book for the correct spelling.
Cô tra sách tham khảo để kiểm tra cách viết đúng.
The library keeps reference books near the front desk.
Thư viện để sách tra cứu gần quầy chính.
Lưu ý: Reference book là sách tra cứu để tìm thông tin cụ thể, như từ điển, bách khoa thư, niên giám hoặc sổ tay; thường không đọc liên tục từ đầu đến cuối. Tài liệu học chuyên ngành cũng có thể là sách tham khảo nhưng không phải reference book theo nghĩa tra cứu nhanh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a book to which you can refer for authoritative facts (Synonyms: reference, reference work, book of facts)
"he contributed articles to the basic reference work on that topic"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.