Nghĩa tiếng Việt của

refer

Phiên âm Mỹ /ɹəˈfɝ/ BrE /rəˈfɜː/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "refer" phát âm Mỹ /ɹəˈfɝ/ Anh /rəˈfɜː/ — audio file: refer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #866) Nên chủ động sử dụng
ngoại động từ
quy, quy cho, quy vào
to refer one's failure to... — quy sự thất bại là ở tại...
chuyển đến (ai, tổ chức nào) để xem xét, giao cho nghiên cứu giải quyết
the matter must be referred to a tribunal — vấn đề phải được chuyển đến một toà án để xét xử
to refer a question to someone's decision — giao một vấn đề cho ai quyết định
chỉ dẫn (ai) đến hỏi (người nào, tổ chức nào)
I have been referred to you — người ta chỉ tôi đến hỏi anh
to refer oneself — viện vào, dựa vào, nhờ cậy vào
I refer myself to your experience — tôi dựa vào kinh nghiệm của anh
nội động từ
xem, tham khảo
to refer to one's watch for the exact time — xem đồng hồ để biết đúng mấy giờ
to refer to a documemt — tham khảo một tài liệu
ám chỉ, nói đến, kể đến, nhắc đến
don't refer to the matter again — đừng nhắc đến vấn đề ấy nữa
that is the passage he referred to — đó là đoạn ông ta nói đến
tìm đến, viện vào, dựa vào, nhờ cậy vào
to refer to somebody for help — tìm đến ai để nhờ cậy ai giúp đỡ; nhờ cậy sự giúp đỡ của ai
có liên quan tới, có quan hệ tới, có dính dáng tới
to refer to something — có liên quan đến việc gì
hỏi ý kiến
to refer to somebody — hỏi ý kiến ai
refer to drawer
((viết tắt) R.D.) trả lại người lĩnh séc (trong trường hợp ngân hàng chưa thanh toán được)
referring to your letter
(thương nghiệp) tiếp theo bức thư của ông
Chuyên ngành kỹ thuật
tham chiếu
Lĩnh vực: toán & tin
chỉ, hướng theo

Ghi chú sử dụng

Tự sinh — chưa biên tập

Điểm cần nhớ

Nghĩa đầu bảng trong từ điển: “quy, quy cho, quy vào”.

Từ này có 12 nghĩa trong từ điển · loại từ: ngoại động từ, nội động từ — nghĩa thông dụng, đời thường thường đứng đầu bảng; nghĩa chuyên ngành (“Chuyên ngành kỹ thuật”, “Lĩnh vực: toán & tin”…) nằm cuối bảng. Tra nghĩa nào bạn cần thì đọc đúng vạch đó, không học thuộc cả 12 nghĩa.

Một số nghĩa thuộc văn cảnh chuyên ngành: “Chuyên ngành kỹ thuật”, “Lĩnh vực: toán & tin”.

Thành ngữ/cụm cố định có sẵn trong từ điển: “refer to drawer”, “referring to your letter”.

Cụm hay gặp trong ví dụ của từ điển: refer to, refer myself, refer one's.

Dễ nhầm

Các từ cùng họ dễ nhầm: “prefer”, “reference” — nghĩa và cách dùng có thể khác, tra kỹ trước khi dùng.

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật