Nghĩa tiếng Việt của
refer
Phiên âm Mỹ /ɹəˈfɝ/ BrE /rəˈfɜː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "refer" phát âm Mỹ /ɹəˈfɝ/ Anh /rəˈfɜː/ — audio file: refer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Tự sinh — chưa biên tậpĐiểm cần nhớ
Nghĩa đầu bảng trong từ điển: “quy, quy cho, quy vào”.
Từ này có 12 nghĩa trong từ điển · loại từ: ngoại động từ, nội động từ — nghĩa thông dụng, đời thường thường đứng đầu bảng; nghĩa chuyên ngành (“Chuyên ngành kỹ thuật”, “Lĩnh vực: toán & tin”…) nằm cuối bảng. Tra nghĩa nào bạn cần thì đọc đúng vạch đó, không học thuộc cả 12 nghĩa.
Một số nghĩa thuộc văn cảnh chuyên ngành: “Chuyên ngành kỹ thuật”, “Lĩnh vực: toán & tin”.
Thành ngữ/cụm cố định có sẵn trong từ điển: “refer to drawer”, “referring to your letter”.
Cụm hay gặp trong ví dụ của từ điển: refer to, refer myself, refer one's.
Dễ nhầm
Các từ cùng họ dễ nhầm: “prefer”, “reference” — nghĩa và cách dùng có thể khác, tra kỹ trước khi dùng.
Mẫu câu giá trị
- “to refer one's failure to...” — quy sự thất bại là ở tại...
- “to refer a question to someone's decision” — giao một vấn đề cho ai quyết định
- “I refer myself to your experience” — tôi dựa vào kinh nghiệm của anh
- “to refer to a documemt” — tham khảo một tài liệu
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật