Nghĩa tiếng Việt của
prefer
Phiên âm Mỹ /pɹəˈfɝ/ BrE /prəˈfɜː/
Transcript: từ "prefer" phát âm Mỹ /pɹəˈfɝ/ Anh /prəˈfɜː/ — audio file: prefer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #949) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
thích hơn, ưa hơn
to prefer beer to wine — thích bia rượu hơn rượu vang
to prefer to stay — thích ở lại hơn
đề bạt, thăng cấp (ai vào một chức vị nào)
đưa ra, trình
to prefer a charge against someone — đem trình ai, tố cáo ai (tại toà, tại sở công an...)
to prefer arguments — đưa ra những lý lẽ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
thích hơn
ưa hơn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- prefer = thích hơn (v): prefer A TO B / prefer + V-ing ("I prefer tea to coffee", "I prefer walking"); would prefer TO do = muốn hơn (lịch sự một lần: "I would prefer to leave early");
- preference (n) = sở thích lựa chọn: music preferences;
- preferable (adj) = thích hơn nên: "Early booking is preferable."
Dễ nhầm
- prefer + V-ing (thói quen chung) vs would prefer + to V (lựa trong tình huống này): "I prefer cycling. / I would prefer to cycle today."
Mẫu câu giá trị
- "I prefer reviewing old words to learning new ones." (thích ôn từ cũ hơn học từ mới — phương pháp đúng!).
- "Which schedule do you prefer?" (bạn ưa lịch nào hơn?).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật