Nghĩa tiếng Việt của
recruit
Phiên âm Mỹ /ɹəˈkɹut/ BrE /rəˈkrut/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "recruit" phát âm Mỹ /ɹəˈkɹut/ Anh /rəˈkrut/ — audio file: recruit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2087) Nên nhận biết ~B2
danh từ
lính mới
hội viên mới, thành viên mới (tổ chức, phong trào...)
động từ
mộ, tuyển mộ (lính mới); tìm thêm, tuyển thêm, lấy thêm (người cho một tổ chức...)
bổ sung chỗ trống
phục hồi; lấy sức khoẻ lại
to recruit one's health — phục hồi sức khoẻ
to go to the seaside to recruit — ra biển để nghỉ ngơi lấy lại sức khoẻ
Chuyên ngành kinh tế
mộ
tuyển (nhân viên)
Chuyên ngành kỹ thuật
tuyển chọn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- recruit somebody for/to do something; recruit staff/volunteers; a new recruit
Dễ nhầm
- recruit là tìm và thu nhận người; hire nhấn quyết định tuyển dụng
Mẫu câu giá trị
- “The clinic is recruiting nurses for its evening shift.” (Phòng khám đang tuyển y tá cho ca tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật