Nghĩa tiếng Việt của

recreation room

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. phòng sinh hoạt/giải trí dùng để thư giãn hoặc tham gia hoạt động nhóm

Cấu trúc: a recreation room · use/play in the recreation room · a school recreation room

Residents gathered in the recreation room for a board-game night.

Cư dân tập trung tại phòng sinh hoạt để chơi trò chơi bàn.

The hospital has a recreation room for patients and visitors.

Bệnh viện có phòng giải trí cho bệnh nhân và khách thăm.

Lưu ý: Recreation room là phòng dành cho nghỉ ngơi hoặc hoạt động giải trí như chơi cờ, xem TV hay sinh hoạt nhóm; có thể nằm trong nhà riêng, trường học, bệnh viện hoặc khu dân cư. Recreation room thường rộng hơn lounge nhỏ nhưng cách gọi tùy nơi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a room equipped for informal entertaining (Synonyms: rec room)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.