Nghĩa tiếng Việt của
received
Phiên âm Mỹ /ɹəˈsivd/ BrE /rəˈsivd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "received" phát âm Mỹ /ɹəˈsivd/ Anh /rəˈsivd/ — audio file: received.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
được thừa nhận rộng rãi là đúng
Chuyên ngành kinh tế
đã nhận tiền rồi
đã thu
đã trả xong
Chuyên ngành kỹ thuật
đã nhận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- receive a message; received wisdom; receive → received
Dễ nhầm
- received is the regular past/past participle; receive follows the spelling pattern -ceive
Mẫu câu giá trị
- “We received your application this morning.” (Chúng tôi nhận được đơn của bạn sáng nay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật