Nghĩa tiếng Việt của
reasonable
Phiên âm Mỹ /ˈɹizənəbəl/ BrE /ˈrizənəbəl/
Transcript: từ "reasonable" phát âm Mỹ /ˈɹizənəbəl/ Anh /ˈrizənəbəl/ — audio file: reasonable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1569) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
có lý, hợp lý
a reasonable proposal — một đề nghị hợp lý
biết lẽ phải, biết điều; vừa phải, phải chăng
a reasonable man — người biết điều
a reasonable price — giá phải chăng
(hiếm) có lý trí; biết suy luận, biết suy nghĩ
Chuyên ngành kinh tế
hợp lý
vừa phải
Chuyên ngành kỹ thuật
chí lý
hợp lý
Lĩnh vực: toán & tin
hợp lý, có lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- reasonable PRICE/notice (giá phải chăng/hạn hợp lý); it is reasonable TO V = hợp lý khi làm.
- be reasonable = khách ngoan đi (câu nói thương lượng); reasonably (adv — "reasonably priced").
- reason (n — lý do/lý trí; "within reason" (trong phạm vi hợp lý)).
Dễ nhầm
- reasonable (hợp lý — có cơ sở) vs rational (lý tính — đối cảm xúc) vs fair (công bằng — đã có note).
- "reasonable doubt" (nghi ngờ hợp lý — pháp lý chuẩn tòa).
Mẫu câu giá trị
- "Four weeks' notice seems reasonable for both sides." (báo trước bốn tuần nghe hợp lý cho cả hai bên).
- "Keep expectations reasonable during the trial." (giữ kỳ vọng hợp lý trong thời gian thử nghiệm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật