Nghĩa tiếng Việt của
realistic
Phiên âm Mỹ /ˌɹiəˈlɪstɪk/ BrE /ˌriəˈlɪstɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "realistic" phát âm Mỹ /ˌɹiəˈlɪstɪk/ Anh /ˌriəˈlɪstɪk/ — audio file: realistic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(văn học) hiện thực
(triết học) theo thuyết duy thực
có óc thực tế
Chuyên ngành kỹ thuật
thực hiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- realistic goal; realistic expectations; realistic painting
Dễ nhầm
- realistic means sensible and possible, or representing things accurately; it does not mean pessimistic
Mẫu câu giá trị
- “We need a realistic estimate of the cost.” (Chúng ta cần ước tính chi phí thực tế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật