Nghĩa tiếng Việt của
realise
Phiên âm Mỹ /ˈɹiəˌlaɪz/ BrE /ˈriəˌlaɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "realise" phát âm Mỹ /ˈɹiəˌlaɪz/ Anh /ˈriəˌlaɪz/ — audio file: realise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
thực hiện, thực hành (kế hoạch hy vọng...)
thấy rõ, hiểu rõ, nhận thức rõ (việc gì...)
bán được, thu được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- realise a dream; realise that; realise → realize (US spelling)
Dễ nhầm
- realise is the British spelling of realize; it can mean understand or make something real
Mẫu câu giá trị
- “I suddenly realised that I had left my phone at home.” (Tôi chợt nhận ra mình để quên điện thoại ở nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật