Nghĩa tiếng Việt của
reading room
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. phòng đọc (thư viện)
Silence in the reading room, please.
Yên lặng ở phòng đọc nhé.
The reading room seats two hundred.
Phòng đọc chỗ cho hai trăm người.
Lưu ý: Thư viện lớn — "British Library reading room" nổi tiếng.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
phòng đọc (trong thư viện câu lạc bộ...)
Chuyên ngành kỹ thuật
phòng đọc (sách)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a room set aside for reading
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.