Nghĩa tiếng Việt của
reach a consensus
Cụm từcollocationBiên soạn riêng
1. đạt được sự đồng thuận, thống nhất chung
Cấu trúc: reach a consensus on something
After hours of debate, the committee reached a consensus.
Sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban đã đạt đồng thuận.
World leaders failed to reach a consensus on emissions.
Các nhà lãnh đạo thế giới không thống nhất được về phát thải.
Lưu ý: 'Consensus' đi với reach/arrive at; không viết 'reach the same opinion together'.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.