Nghĩa tiếng Việt của

randy

Phiên âm Mỹ /ˈɹændi/ BrE /ˈrændi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "randy" phát âm Mỹ /ˈɹændi/ Anh /ˈrændi/ — audio file: randy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(Ê-cốt) to mồm, hay làm ồn ào, hay la lối om sòm
hung hăng, bất kham (ngựa...)
dâm đảng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật