Nghĩa tiếng Việt của
ranch
Phiên âm Mỹ /ɹæntʃ/ BrE /ræntʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ranch" phát âm Mỹ /ɹæntʃ/ Anh /ræntʃ/ — audio file: ranch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca-na-đa)
nội động từ
quản lý trại chăn nuôi
Chuyên ngành kinh tế
trại chăn nuôi gia súc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- work on a ranch; ranch dressing; ranch hand
Dễ nhầm
- a ranch is a large farm for raising cattle or horses, especially in North America; a farm is the general term
Mẫu câu giá trị
- “They spent the summer working on a cattle ranch.” (Họ dành mùa hè làm việc tại một trang trại chăn nuôi gia súc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật