Nghĩa tiếng Việt của

ranch

Phiên âm Mỹ /ɹæntʃ/ BrE /ræntʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ranch" phát âm Mỹ /ɹæntʃ/ Anh /ræntʃ/ — audio file: ranch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trại nuôi súc vật (ở Mỹ, Ca-na-đa)
nội động từ
quản lý trại chăn nuôi
Chuyên ngành kinh tế
trại chăn nuôi gia súc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật