Nghĩa tiếng Việt của
raising
Phiên âm Mỹ /ˈɹeɪzɪŋ/ BrE /ˈreɪzɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "raising" phát âm Mỹ /ˈɹeɪzɪŋ/ Anh /ˈreɪzɪŋ/ — audio file: raising.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đưa lên
sự chăn nuôi; nghề chăn nuôi
sự nổi lên (khỏi nước)
Chuyên ngành kinh tế
sự chăn nuôi
sự nâng lên
sự treo lên
sự trồng trọt
Chuyên ngành kỹ thuật
chất làm nở
sự dâng lên
sự kéo lên
sự nâng
sự nâng lên
sự tăng
sự tăng lên
Lĩnh vực: thực phẩm
bột nở (men bột)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đắp cao thêm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- raising children; raising funds; raise → raising
Dễ nhầm
- raising means lifting, increasing or bringing up; rising describes something moving upward by itself
Mẫu câu giá trị
- “The charity is raising money for a new clinic.” (Tổ chức từ thiện đang gây quỹ xây phòng khám mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật