Nghĩa tiếng Việt của

raising

Phiên âm Mỹ /ˈɹeɪzɪŋ/ BrE /ˈreɪzɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "raising" phát âm Mỹ /ˈɹeɪzɪŋ/ Anh /ˈreɪzɪŋ/ — audio file: raising.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “raise” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự đưa lên
sự chăn nuôi; nghề chăn nuôi
sự nổi lên (khỏi nước)
Chuyên ngành kinh tế
sự chăn nuôi
sự nâng lên
sự treo lên
sự trồng trọt
Chuyên ngành kỹ thuật
chất làm nở
sự dâng lên
sự kéo lên
sự nâng
sự nâng lên
sự tăng
sự tăng lên
Lĩnh vực: thực phẩm
bột nở (men bột)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đắp cao thêm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật