Nghĩa tiếng Việt của
raised
Phiên âm Mỹ /ɹeɪzd/ BrE /reɪzd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "raised" phát âm Mỹ /ɹeɪzd/ Anh /reɪzd/ — audio file: raised.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
nổi, đắp nổi
nở bằng men (bột...)
Chuyên ngành kỹ thuật
được nâng lên
nâng cao chữ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đầu nửa chìm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- raised a question; raised the child; raise → raised
Dễ nhầm
- raised means lifted, increased or brought up a child; rose is the past tense of rise, which does not take an object
Mẫu câu giá trị
- “She raised her hand to ask a question.” (Cô giơ tay để đặt câu hỏi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật