Nghĩa tiếng Việt của
rainy
Phiên âm Mỹ /ˈɹeɪni/ BrE /ˈreɪni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rainy" phát âm Mỹ /ˈɹeɪni/ Anh /ˈreɪni/ — audio file: rainy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
có mưa; có nhiều mưa; hay mưa
a rainy day — ngày mưa
to put away (save) for a rainy day; to provide against a rainy day — dành dụm phòng khi túng thiếu, tích cốc phòng cơ
Chuyên ngành kỹ thuật
nhiều mưa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hay mưa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rainy season; rainy day; rainy weather
Dễ nhầm
- rainy means having a lot of rain; it is the adjective related to rain
Mẫu câu giá trị
- “The rainy season begins in June.” (Mùa mưa bắt đầu vào tháng Sáu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật