Nghĩa tiếng Việt của

quick

Phiên âm Mỹ /kwɪk/

Transcript: từ "quick" phát âm Mỹ /kwɪk/ — audio file: quick.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1195) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
thịt mềm (dưới móng tay, móng chân, trong vết thương)
tâm can, ruột gan; chỗ nhạy cảm nhất
the insult stung him to the quick — lời lăng mạ làm anh đau nhói tâm can
to cut (touch) to the quick — chạm vào chỗ nhạy cảm nhất, chạm nọc
(the quick) (cổ) những người còn sống
the quick and the dead — những người còn sống và những người đã chết
to the quick
đến tận xương tuỷ
to be a radical to the quick — là người cấp tiến đến tận xương tuỷ, là người cấp tiến trăm phần trăm
tính từ
nhanh, mau
a quick train — chuyến xe lửa (tốc hành) nhanh
be quick — nhanh lên
tinh, sắc, thính
a quick eye — mắt tinh
a quick ear — tai thính
tính linh lợi, hoạt bát, nhanh trí, sáng trí
a quick mind — trí óc linh lợi
a quick child — một em bé sáng trí
quick to understand — tiếp thu nhanh
nhạy cảm, dễ
to be quick to take offence — dễ phật lòng, dễ giận
to be quick of temper — dễ nổi nóng, nóng tánh
(cổ) sống
to be with quick child; to be quick with child — có mang sắp đến ngày sinh (thai đã đạp ở trong bụng)
quick hedge — hàng rào cây xanh
let's have a quick one
chúng ta uống nhanh một cốc đi
phó từ
nhanh
don't speak so quick — đừng nói nhanh thế
Chuyên ngành kinh tế
mau
nhanh
Chuyên ngành kỹ thuật
nhanh
nhanh, mau
Lĩnh vực: xây dựng
chảy (cát)
Lĩnh vực: y học
có thai và thấy thai đạp
phần ngón tay có cảm giác xúc giác

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật