Nghĩa tiếng Việt của
punishing
Phiên âm Mỹ /ˈpʌnɪʃɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "punishing" phát âm Mỹ /ˈpʌnɪʃɪŋ/ — audio file: punishing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
kiệt sức
nghiêm trọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- punishing schedule; punishing workout; punishing heat
Dễ nhầm
- punishing means extremely difficult, tiring or severe; it can describe effort, weather or a schedule
Mẫu câu giá trị
- “They faced a punishing travel schedule.” (Họ phải theo lịch trình di chuyển cực kỳ mệt mỏi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật