Nghĩa tiếng Việt của
punish
Phiên âm Mỹ /ˈpʌnɪʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "punish" phát âm Mỹ /ˈpʌnɪʃ/ — audio file: punish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
phạt, trừng phạt, trừng trị
(thông tục) cho (đối phương) ăn đòn nặng (đánh quyền Anh); làm nhoài, làm kiệt sức (đối thủ) (trong cuộc chạy đua...)
(thông tục) ăn nhiều, ăn lấy ăn để (thức ăn)
(Mỹ), (thông tục) hành hạ, ngược đãi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- punish somebody for something; punish a crime; punishment
Dễ nhầm
- punish means make someone suffer a penalty for wrongdoing; discipline can also mean teach rules and self-control
Mẫu câu giá trị
- “The school will punish students who cheat.” (Trường sẽ phạt học sinh gian lận.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật