Nghĩa tiếng Việt của
pumpkin
Phiên âm Mỹ /ˈpʌmpkɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pumpkin" phát âm Mỹ /ˈpʌmpkɪn/ — audio file: pumpkin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quả bí ngô, quả bí
Chuyên ngành kinh tế
cây bí ngô
quả bí ngô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pumpkin pie; pumpkin seeds; carve a pumpkin
Dễ nhầm
- a pumpkin is a large round orange fruit used as a vegetable; squash is a related broader category
Mẫu câu giá trị
- “We carved a pumpkin for Halloween.” (Chúng tôi khoét bí ngô cho lễ Halloween.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật