Nghĩa tiếng Việt của
pumping
Phiên âm Mỹ /pʌmpɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pumping" phát âm Mỹ /pʌmpɪŋ/ — audio file: pumping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự bơm
Chuyên ngành kinh tế
sự bơm
sự đầy
sự vận chuyển
Chuyên ngành kỹ thuật
bơm
sự bơm
sự bơm nước
sự ép ra
sự xả khí
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
phụt bùn
Lĩnh vực: xây dựng
sự bơm chuyển
sự bơm ra
thiết bị chia nước
thiết bị tháo nước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pumping water; pumping iron; heart pumping
Dễ nhầm
- pumping is the -ing form of pump; pumping iron is informal for lifting weights
Mẫu câu giá trị
- “They were pumping water out of the basement.” (Họ đang bơm nước ra khỏi tầng hầm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật