Nghĩa tiếng Việt của
pulse
Phiên âm Mỹ /pʌls/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pulse" phát âm Mỹ /pʌls/ — audio file: pulse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hột đỗ đậu
(y học) mạch
to feel the pulse — bắt mạch; (nghĩa bóng) thăm dò ý định (của ai)
nhịp đập; (nghĩa bóng) nhịp đập của cuộc sống, cảm xúc rộn ràng
to stir one's pulses — gây cảm xúc rộn ràng
the pulse of the nation — sự xúc động của cả nước, nhịp đập của trái tim cả nước (khi có một sự kiện gì...)
(âm nhạc) nhịp điệu
(vật lý) xung
discharge pulse — xung phóng điện
nội động từ
đập (mạch...)
Chuyên ngành kỹ thuật
cây họ đậu
đập
hạt đậu
nhịp đập (của sóng địa chấn)
mạch
mạch xung
rung động
xung
xung động
xung lực
xung lượng
xung tín hiệu
Lĩnh vực: thực phẩm
quả đậu
Lĩnh vực: toán & tin
xung, xung lượng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- check your pulse; pulse rate; pulse through something
Dễ nhầm
- a pulse is the regular beat of blood moving through the body; heartbeat is the beating action of the heart
Mẫu câu giá trị
- “The nurse checked his pulse before the examination.” (Y tá kiểm tra mạch của anh trước buổi khám.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật