Nghĩa tiếng Việt của

impulse

Phiên âm Mỹ /ˈɪmpəls/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "impulse" phát âm Mỹ /ˈɪmpəls/ — audio file: impulse.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sức đẩy tới
to give an impulse to trade — đẩy mạnh việc buôn bán
sự bốc đồng; cơn bốc đồng
a man of impulse — người hay bốc đồng
sự thúc đẩy, sự thôi thúc
(kỹ thuật) xung lực
Chuyên ngành kỹ thuật
lực xung
sự đẩy
sự kích động
sự va chạm
xung
xung điện
xung lực
xung lượng
Lĩnh vực: xây dựng
hiện tượng xung

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật