Nghĩa tiếng Việt của
pudding
Phiên âm Mỹ /ˈpʊdɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pudding" phát âm Mỹ /ˈpʊdɪŋ/ — audio file: pudding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “pud” ~C1
danh từ
bánh putđinh
dồi lợn
(từ lóng) bả chó
(hàng hải), (như) puddening
more praise than pudding
có tiếng mà không có miếng
the proof of the pudding is in the eating
(xem) proof
Chuyên ngành kinh tế
bánh pút đinh, dồi lợn, pút đinh (kem hoa quả, có hạt dẻ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rice pudding; pudding for dessert; pudding basin
Dễ nhầm
- pudding is a sweet or savoury cooked dish; in British English it can refer broadly to dessert
Mẫu câu giá trị
- “They served chocolate pudding after dinner.” (Họ dọn bánh pudding sô-cô-la sau bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật