Nghĩa tiếng Việt của

provoke

Phiên âm Mỹ /pɹəˈvoʊk/ BrE /prəˈvəʊk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "provoke" phát âm Mỹ /pɹəˈvoʊk/ Anh /prəˈvəʊk/ — audio file: provoke.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
khích, xúi giục, kích động
khiêu khích, trêu chọc, chọc tức
to provoke someone to anger — chọc tức ai
kích thích, khêu gợi, gây
to provoke someone's curiosity — kích thích tính tò mò của ai
to provoke laughter — gây cười
to provoke indignation — gây phẫn nộ
Chuyên ngành kỹ thuật
khiêu khích

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật