Nghĩa tiếng Việt của

proving

Phiên âm Mỹ /pɹuvɪŋ/ BrE /pruvɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "proving" phát âm Mỹ /pɹuvɪŋ/ Anh /pruvɪŋ/ — audio file: proving.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “prov” ~C1
danh từ
sự chứng minh, sự thử
Chuyên ngành kỹ thuật
sự thăm dò
sự thí nghiệm
sự thử

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật