Nghĩa tiếng Việt của

protest

Phiên âm Mỹ /ˈpɹoʊˌtɛst/ BrE /ˈprəʊˌtɛst/

Transcript: từ "protest" phát âm Mỹ /ˈpɹoʊˌtɛst/ Anh /ˈprəʊˌtɛst/ — audio file: protest.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1708) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự phản đối, sự phản kháng, sự kháng nghị; lời phản đối, lời phản kháng, lời kháng nghị
under protest — phản đối lại, kháng lại, vùng vằng; miễn cưỡng
to pay a sum under protest — miễn cưỡng phải trả một món tiền; vừa trả một món tiền vừa phản kháng lại
(thương nghiệp) giấy chứng (để làm chứng người nợ không chịu nhận hoặc trả ngân phiếu)
protest for non-acceptance — giấy chứng nhận về sự không nhận (ngân phiếu...)
sự xác nhận long trọng, sự cam đoan, sự quả quyết, lời xác nhận long trọng, lời cam đoan, lời quả quyết[prə'test]
ngoại động từ
long trọng, xác nhận, cam đoan, quả quyết
to protest one's innocence — cam đoan là vô tội
phản kháng, kháng nghị
nội động từ
((thường) + against) phản kháng, phản đối, kháng nghị
Chuyên ngành kinh tế
chứng thư cự tuyệt
chứng thư kháng nghị
chứng thư từ chối (nhận trả hối phiếu)
kháng nghị
phản đối
sự kháng nghị
từ chối nhận trả
từ chối thanh toán (hối phiếu)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự cam đoan
sự phản kháng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật