Nghĩa tiếng Việt của
protein
Phiên âm Mỹ /ˈpɹoʊˌtin/ BrE /ˈprəʊˌtin/
Transcript: từ "protein" phát âm Mỹ /ˈpɹoʊˌtin/ Anh /ˈprəʊˌtin/ — audio file: protein.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1978) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(hoá học) Protein
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
nhóm các hợp chất hữu cơ (gồm carbon, hydro, oxy và nitơ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- protein-rich/low (giàu/thiếu đạm — dấu gạch, sức khoẻ Task 2: "protein-rich diets").
- protein (n) — đạm (không đếm khi là chất: "enough protein").
- plant protein (đạm thực vật — xu hướng thực phẩm), protein shake (sinh tố đạm — thể hình).
Dễ nhầm
- protein (chất đạm) vs nutrient (chất dinh dưỡng — tổng) vs fat/carbohydrate (mỡ/tinh bột — bộ ba dinh dưỡng).
- "high-protein" ≠ "high-calorie" (nhiều calo) — hai trục dinh dưỡng khác nhau.
Mẫu câu giá trị
- "School lunches now guarantee protein-rich options." (Bữa trưa trường nay bảo đảm có món giàu đạm.)
- "Beans offer plant protein at a fraction of the cost." (Đậu cho đạm thực vật với giá bằng một phần nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật