Nghĩa tiếng Việt của
prophet
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑfət/ BrE /ˈprɑfət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "prophet" phát âm Mỹ /ˈpɹɑfət/ Anh /ˈprɑfət/ — audio file: prophet.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhà tiên tri; người đoán trước
người chủ trương, người đề xướng (một nguyên lý, một chủ nghĩa)
(tôn giáo) giáo đồ
(từ lóng) người mách nước (đánh cá ngựa)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- religious prophet; false prophet; prophet of change
Dễ nhầm
- a prophet is someone believed to speak for a god or predict the future; figuratively it can mean an influential advocate of an idea
Mẫu câu giá trị
- “The prophet warned of a coming drought.” (Nhà tiên tri cảnh báo về một đợt hạn hán sắp tới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật