Nghĩa tiếng Việt của
prophecy
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑfəsi/ BrE /ˈprɑfəsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "prophecy" phát âm Mỹ /ˈpɹɑfəsi/ Anh /ˈprɑfəsi/ — audio file: prophecy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tài đoán trước, tài tiên tri
to have the gilf of prophecy — có tài đoán trước
lời đoán trước, lời tiên tri
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a prophecy; prophecy about the future; fulfil a prophecy
Dễ nhầm
- a prophecy is a statement predicting the future, often in a religious or literary context; prophesy is the verb
Mẫu câu giá trị
- “The novel begins with an ancient prophecy.” (Cuốn tiểu thuyết mở đầu bằng một lời tiên tri cổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật