Nghĩa tiếng Việt của

propaganda

Phiên âm Mỹ /ˌpɹɑpəˈɡændə/ BrE /ˌprɑpəˈɡændə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "propaganda" phát âm Mỹ /ˌpɹɑpəˈɡændə/ Anh /ˌprɑpəˈɡændə/ — audio file: propaganda.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự tuyên truyền
tài liệu tuyên truyền, tin tuyên truyền, thuyết được tuyên truyền...
cơ quan tuyên truyền; tổ chức tuyên truyền
to set up a propaganda for... — lập nên cơ quan tuyên truyền cho...
(tôn giáo) (the propaganda) giáo đoàn truyền giáo ((cũng) the Congregation of the Propaganda)
Chuyên ngành kinh tế
hành động tuyên truyền
hoạt động tuyên truyền
tuyên truyền
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự tuyên truyền

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật