Nghĩa tiếng Việt của

progressive tax

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. thuế lũy tiến; loại thuế có thuế suất tăng khi thu nhập/cơ sở tính thuế tăng

Cấu trúc: a progressive tax system · progressive income tax · introduce a progressive tax

A progressive tax applies higher rates to higher income bands.

Thuế lũy tiến áp dụng thuế suất cao hơn cho các bậc thu nhập cao hơn.

The debate focused on whether the tax should be more progressive.

Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu thuế có nên lũy tiến hơn hay không.

Lưu ý: Progressive tax là thuế mà mức thuế suất tăng theo thu nhập hoặc cơ sở tính thuế; trong hệ thống lũy tiến theo bậc, chỉ phần thu nhập thuộc bậc cao hơn chịu thuế suất cao hơn, không phải toàn bộ thu nhập bị tính theo bậc cao nhất. Chi tiết tùy luật từng nước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any tax in which the rate increases as the amount subject to taxation increases (Synonyms: graduated tax)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

A — (p)
H — ệ ( )
T — O (E)