Nghĩa tiếng Việt của
probation
Phiên âm Mỹ /pɹoʊˈbeɪʃən/ BrE /prəʊˈbeɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "probation" phát âm Mỹ /pɹoʊˈbeɪʃən/ Anh /prəʊˈbeɪʃən/ — audio file: probation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự thử thách (trước khi cho gia nhập tổ chức...), sự tập sự; thời gian thử thách, thời gian tập sự
(pháp lý) sự tạm tha có theo dõi; thời gian tạm tha có theo dõi
to be on probation — đang trong thời gian thử thách, đang trong thời gian tập sự; đang trong thời gian được tạm tha có theo dõi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on probation; probation period; probation officer
Dễ nhầm
- probation is a period of testing or a criminal sentence served under supervision in the community
Mẫu câu giá trị
- “The employee is still on probation.” (Nhân viên vẫn đang trong thời gian thử việc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật