Nghĩa tiếng Việt của
pressed
Phiên âm Mỹ /pɹɛst/ BrE /prɛst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pressed" phát âm Mỹ /pɹɛst/ Anh /prɛst/ — audio file: pressed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-đã ép
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bị ép
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pressed for time; pressed clothes; pressed the button
Dễ nhầm
- pressed is the past form of press; pressed for time means having little time available
Mẫu câu giá trị
- “We are pressed for time, so let's begin.” (Chúng ta đang gấp thời gian, vậy hãy bắt đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật