Nghĩa tiếng Việt của

depressed

Phiên âm Mỹ /dɪˈpɹɛst/ BrE /dɪˈprɛst/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "depressed" phát âm Mỹ /dɪˈpɹɛst/ Anh /dɪˈprɛst/ — audio file: depressed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “depress” Nên nhận biết ~C1
tính từ
chán nản, thất vọng, ngã lòng; buồn phiền, phiền muộn
to look depressed — trông có vẻ chán nản thất vọng
trì trệ, đình trệ
trade is depressed — việc buôn bán bị đình trệ
suy yếu, suy nhược, sức khoẻ kém sút
bị ấn xuống, bị nén xuống
depressed button — nút bị ấn xuống
depressed classes
(Ân) tiện dân ((xem) untouchable)
Chuyên ngành kỹ thuật
bị lún
bị nén
Lĩnh vực: toán & tin
bị giảm
bị hạ
Lĩnh vực: y học
suy yếu, suy nhược

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật