Nghĩa tiếng Việt của

presidential

Phiên âm Mỹ /ˌpɹɛzəˈdɛnʃəl/ BrE /ˌprɛzəˈdɛnʃəl/

Transcript: từ "presidential" phát âm Mỹ /ˌpɹɛzəˈdɛnʃəl/ Anh /ˌprɛzəˈdɛnʃəl/ — audio file: presidential.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1887) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
(thuộc) chủ tịch; (Mỹ) (thuộc) tổng thống
presidential place — dinh chủ tịch, dinh tổng thống
presidential year — (Mỹ) năm bầu tổng thống

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật