Nghĩa tiếng Việt của

pregnancy

Phiên âm Mỹ /ˈpɹɛɡnənsi/ BrE /ˈprɛɡnənsi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pregnancy" phát âm Mỹ /ˈpɹɛɡnənsi/ Anh /ˈprɛɡnənsi/ — audio file: pregnancy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2743) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự có thai, sự có mang thai, sự có chửa
sự phong phú, sự dồi dào, sự giàu (trí tưởng tượng...)
tầm quan trọng lớn (vì kết quả, vì ảnh hưởng)
tính hàm xúc, tính giàu ý (của từ...)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
thai kỳ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật