Nghĩa tiếng Việt của

ectopic pregnancy

Cụm từnoun phrase (countable or uncountable; medical)Biên soạn riêng

1. thai ngoài tử cung

Cấu trúc: have/be diagnosed with an ectopic pregnancy · an ectopic pregnancy in a fallopian tube · ectopic-pregnancy care

An ectopic pregnancy occurs when a pregnancy implants outside the uterus.

Thai ngoài tử cung xảy ra khi thai làm tổ bên ngoài tử cung.

The clinician arranged an ultrasound to check for an ectopic pregnancy.

Nhân viên y tế sắp xếp siêu âm để kiểm tra khả năng thai ngoài tử cung.

Lưu ý: Ectopic pregnancy là thai làm tổ và phát triển bên ngoài khoang tử cung, thường ở vòi trứng. Đây là tình trạng nghiêm trọng cần được nhân viên y tế đánh giá; cụm này chỉ tên tình trạng, không đủ để tự chẩn đoán hoặc xác định cách xử trí.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. pregnancy resulting from gestation elsewhere than in the uterus (Synonyms: extrauterine pregnancy, ectopic gestation, extrauterine gestation, eccyesis, metacyesis)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.