Nghĩa tiếng Việt của
preferred
Phiên âm Mỹ /pɹəˈfɝd/ BrE /prəˈfɜːd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "preferred" phát âm Mỹ /pɹəˈfɝd/ Anh /prəˈfɜːd/ — audio file: preferred.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
được thích hơn, được ưa hơn
được ưu đâi, được ưu tiên
preferred share — cổ phần ưu tiên
Chuyên ngành kinh tế
cổ đông ưu đãi
ưu đãi
ưu tiên
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
được ưu đãi
được ưu tiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- preferred option; preferred supplier; be preferred to
Dễ nhầm
- preferred is the past form or participle of prefer; preferred to compares one choice with another
Mẫu câu giá trị
- “The preferred option is to travel by train.” (Phương án được ưu tiên là đi tàu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật