Nghĩa tiếng Việt của
preacher
Phiên âm Mỹ /ˈpɹitʃɚ/ BrE /ˈpritʃə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "preacher" phát âm Mỹ /ˈpɹitʃɚ/ Anh /ˈpritʃə/ — audio file: preacher.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người thuyết giáo, người thuyết pháp
người hay thuyết, người hay lên mặt dạy đời
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- street preacher; preacher's sermon; evangelical preacher
Dễ nhầm
- a preacher gives religious talks or sermons; a pastor may also lead a congregation
Mẫu câu giá trị
- “The preacher spoke to the congregation.” (Nhà truyền giáo nói chuyện với giáo đoàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật