Nghĩa tiếng Việt của
pouring
Phiên âm Mỹ /ˈpɔɹɪŋ/ BrE /ˈpɔːɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pouring" phát âm Mỹ /ˈpɔɹɪŋ/ Anh /ˈpɔːɪŋ/ — audio file: pouring.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
như trút nước, như đổ cây nước (mưa)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đổ
sự đổ bê tông
sự đúc
sự rót
vật đúc
Lĩnh vực: xây dựng
như trút nước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pouring rain; pouring a drink; pour out your feelings
Dễ nhầm
- pouring is the -ing form of pour; it can describe liquid flowing or very heavy rain
Mẫu câu giá trị
- “It was pouring when we left the station.” (Trời mưa như trút khi chúng tôi rời ga.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật