Nghĩa tiếng Việt của

pouring

Phiên âm Mỹ /ˈpɔɹɪŋ/ BrE /ˈpɔːɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pouring" phát âm Mỹ /ˈpɔɹɪŋ/ Anh /ˈpɔːɪŋ/ — audio file: pouring.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “pour” Nên nhận biết ~C1
tính từ
như trút nước, như đổ cây nước (mưa)
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đổ
sự đổ bê tông
sự đúc
sự rót
vật đúc
Lĩnh vực: xây dựng
như trút nước

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật