Nghĩa tiếng Việt của
pound
Phiên âm Mỹ /paʊnd/
Transcript: từ "pound" phát âm Mỹ /paʊnd/ — audio file: pound.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #984) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
Pao (khoảng 450 gam)
đồng bảng Anh
to pay four shillings by the pound — cứ mỗi bảng Anh trả bốn silinh; trả 20 rịu 4 ĩu đĩu
(xem) penny wise
pound of flesh
(nghĩa bóng) một đòi hỏi hợp pháp nhưng quá đáng
nội động từ
kiểm tra trọng lượng tiền đồng theo trọng lượng đồng bảng Anh
danh từ
bãi rào nhốt súc vật lạc
nơi giữ súc vật tịch biên; nơi giữ hàng hoá tịch biên
bãi rào nuôi súc vật
(nghĩa bóng) nơi giam cầm, trại giam
(săn bắn) thế cùng, đường cùng
to bring a wild boar into a pound — dồn con lợn lòi vào thế cùng
ngoại động từ
nhốt (súc vật...) vào bãi rào
nhốt vào trại giam
to pound the field
(săn bắn) là một chướng ngại không thể vượt qua được (hàng rào chắn)
vượt qua được những hàng rào chắn mà người khác không thể vượt được (người cưỡi ngựa đi săn)
ngoại động từ
giã, nghiền
nện, thụi, thoi (bằng quả đấm); đánh đập
to pound something to pieces — đập cái gì vỡ tan từng mảnh
to pound someone into a jelly — đánh cho ai nhừ tử
nội động từ
(+ at, on, away at) giâ, nện, thoi, đập thình lình; (quân sự) nện vào, giã vào, nã oàng oàng vào
to pound at the door — đập cửa thình thình
guns pound away at the enemy's position — đại bác nã oàng oàng vào vị trí địch
(+ along, on...) chạy uỳnh uỵch, đi uỳnh uỵch
Chuyên ngành kinh tế
cân Anh
đồng bảng
đồng bảng (đơn vị tiền tệ chính của một số nước)
pao
Chuyên ngành kỹ thuật
đập
đồng bảng Anh (đơn vị tiền tệ)
giã
Lĩnh vực: điện
cân Anh
pao
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
cân Anh (
453 gr 60)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pound = bảng Anh (tiền £)/đơn vị 454g/cú đập (n) / đập (v): a pound of butter (một pound bơ), the pound fell against the dollar (đồng bảng mất giá so đô);
- pound (v) = đập thịch/tim dồn: My heart pounded;
- £5 = five pounds (số nhiều có s).
Dễ nhầm
- pound (bảng Anh/trọng lượng/cú đập) vs dollar (đô) vs euro (Eurozone).
Mẫu câu giá trị
- "The entrance fee is ten pounds." (vé vào cửa mười bảng).
- "Rain pounded the roof all night." (mưa đập mái tôn suốt đêm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật