Nghĩa tiếng Việt của
potato
Phiên âm Mỹ /pəˈteɪˌtoʊ/ BrE /pəˈteɪˌtəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "potato" phát âm Mỹ /pəˈteɪˌtoʊ/ Anh /pəˈteɪˌtəʊ/ — audio file: potato.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2623) Nên nhận biết ~B2
danh từ, số nhiều potatoes /pə'teitouz/
khoai tây
sweet potato — khoai lang
potatoes and point
chỉ thấy khoai chẳng thấy thịt
quite the potato
(thông tục) được, ổn, chu
such behaviour is not quite the potato — cách cư xử như thế không ổn
Chuyên ngành kinh tế
khoai tây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a potato; mashed/baked potatoes; potato skin
Dễ nhầm
- potato is countable; plural potatoes adds -es
Mẫu câu giá trị
- “We baked potatoes with herbs for dinner.” (Chúng tôi nướng khoai tây với rau thơm cho bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật