Nghĩa tiếng Việt của
poster
Phiên âm Mỹ /ˈpoʊstɚ/ BrE /ˈpəʊstə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "poster" phát âm Mỹ /ˈpoʊstɚ/ Anh /ˈpəʊstə/ — audio file: poster.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
áp phích; quảng cáo
người dán áp phích, người dán quảng cáo ((cũng) bill-poster)
Chuyên ngành kinh tế
dán bích chương (quảng cáo)
dán tường
thuế nhập khẩu bổ sung
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- movie poster; poster campaign; wanted poster
Dễ nhầm
- a poster is a large printed notice or picture displayed on a wall; a poster online is the person who makes a post
Mẫu câu giá trị
- “They put a poster up in the library.” (Họ treo áp phích trong thư viện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật