Nghĩa tiếng Việt của
possess
Phiên âm Mỹ /pəˈzɛs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "possess" phát âm Mỹ /pəˈzɛs/ — audio file: possess.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2413) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ
có, chiếm hữu
to possess good qualities — có những đức tính tốt
to be possessed of something — có cái gì
to possess oneself of — chiếm, chiếm đoạt, chiếm lấy, chiếm hữu
to possess oneself od someone's fortune — chiếm đoạt tài sản của ai
to possess oneself — tự chủ
ám ảnh (ma quỷ...)
to be possessed with (by) a devil — bị ma quỷ ám ảnh
to be possessed with (by) and idea — bị một ý nghĩ ám ảnh
what possesses you to do such as a thing? — cái gì đã ám ảnh anh khiến anh làm điều đó
like all possessed
(Mỹ) hết sức hăng hái, hết sức sôi nổi
to possess one's soul (one's mind)
tự chủ được
Chuyên ngành kỹ thuật
có
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- possess something (v — sở hữu — formal: "possess a licence"; KHÔNG "possess OF").
- be possessed OF something (formal cổ — "possessed of great patience").
- possession (n — sở hữu: "in possession of" (trong tay có — pháp lý!); possessions (đồ đạc).
Dễ nhầm
- possess (sở hữu — formal) vs own (sở hữu — quyền tài sản) vs hold (nắm giữ).
- "self-possession" (sự bình tĩnh tự chủ — khen).
Mẫu câu giá trị
- "Every night rider must possess a working lamp." (Mọi người đi xe đêm phải có một đèn dùng được.)
- "The ledger was still in the possession of the trust." (Quyển sổ vẫn trong tay quỹ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật